Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 47:21 | 37 |
2
|
17 | 9 | 40:30 | 32 |
3
|
17 | 8 | 34:29 | 29 |
4
|
16 | 8 | 31:27 | 27 |
5
|
16 | 8 | 30:27 | 27 |
6
|
17 | 6 | 32:31 | 23 |
7
|
17 | 6 | 33:26 | 22 |
8
|
17 | 4 | 32:30 | 18 |
9
|
17 | 4 | 24:33 | 17 |
10
|
17 | 4 | 15:34 | 16 |
11
|
16 | 4 | 24:38 | 14 |
12
|
16 | 4 | 24:40 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Northern NSW (Play Offs)
- NPL Northern NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.