Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Karvina 11 8 23:12 24
2 Jihlava 11 6 19:12 20
3 Dukla Prague 11 6 21:18 20
4 Usti nad Labem 11 5 19:13 19
5 Vlasim 11 5 20:14 18
6 Pribram 11 4 20:18 17
7 Ostrava B 11 4 19:16 14
8 Taborsko 11 3 15:15 14
9 Zizkov 11 4 12:19 14
10 Slavia Prague B 11 3 20:19 13
11 SK Kladno 11 3 16:17 13
12 Opava 11 3 17:20 13
13 FK Ceska Lipa 11 3 14:20 12
14 Prostejov 11 1 15:16 10
15 Trinec 11 2 13:20 10
16 Kromeriz 11 1 9:23 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.