Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 47:8 | 21 |
2
|
7 | 5 | 15:14 | 15 |
3
|
7 | 3 | 14:11 | 9 |
4
|
7 | 3 | 17:22 | 9 |
5
|
7 | 2 | 9:26 | 6 |
6
|
7 | 1 | 6:27 | 3 |
- Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 21:12 | 17 |
2
|
7 | 2 | 13:4 | 11 |
3
|
7 | 3 | 17:13 | 11 |
4
|
7 | 2 | 12:9 | 10 |
5
|
7 | 1 | 10:13 | 6 |
6
|
7 | 0 | 4:26 | 0 |
- Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.