Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 55:22 | 50 |
2
|
21 | 13 | 47:25 | 44 |
3
|
21 | 12 | 51:33 | 39 |
4
|
21 | 10 | 44:31 | 35 |
5
|
21 | 9 | 45:46 | 33 |
6
|
21 | 9 | 36:37 | 33 |
7
|
21 | 9 | 34:33 | 29 |
8
|
21 | 8 | 38:41 | 26 |
9
|
21 | 6 | 30:59 | 19 |
10
|
21 | 5 | 32:51 | 18 |
11
|
21 | 5 | 24:39 | 17 |
12
|
21 | 5 | 31:50 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Queensland (Play Offs)
- Rớt hạng - Queensland Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.