Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 23 | 67:26 | 76 |
2
|
34 | 21 | 69:32 | 71 |
3
|
36 | 18 | 63:48 | 65 |
4
|
36 | 17 | 60:48 | 59 |
5
|
35 | 17 | 48:44 | 58 |
6
|
36 | 13 | 56:52 | 55 |
7
|
36 | 14 | 52:42 | 53 |
8
|
35 | 14 | 52:46 | 51 |
9
|
36 | 13 | 55:49 | 49 |
10
|
35 | 13 | 44:44 | 48 |
11
|
36 | 14 | 44:50 | 48 |
12
|
36 | 12 | 37:46 | 48 |
13
|
35 | 13 | 49:51 | 45 |
14
|
35 | 10 | 47:52 | 43 |
15
|
34 | 11 | 36:42 | 43 |
16
|
35 | 11 | 44:46 | 42 |
17
|
35 | 9 | 45:54 | 37 |
18
|
35 | 9 | 42:61 | 36 |
19
|
35 | 4 | 35:71 | 20 |
20
|
36 | 3 | 25:66 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Play Offs)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.