Trận đấu
Chung kết
Charlton Nữ
1
Leicester Nữ
0
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 62:19 | 55 |
2
|
22 | 15 | 53:14 | 51 |
3
|
22 | 15 | 44:20 | 49 |
4
|
22 | 11 | 38:22 | 40 |
5
|
22 | 11 | 35:38 | 36 |
6
|
22 | 8 | 28:35 | 27 |
7
|
22 | 7 | 27:28 | 26 |
8
|
22 | 7 | 25:37 | 23 |
9
|
22 | 5 | 28:48 | 20 |
10
|
22 | 5 | 20:45 | 19 |
11
|
22 | 4 | 21:34 | 17 |
12
|
22 | 2 | 11:52 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 3)
- WSL (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.