Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 7:2 | 10 |
2
|
4 | 3 | 6:2 | 10 |
3
|
4 | 3 | 8:5 | 10 |
4
|
4 | 2 | 6:2 | 8 |
5
|
4 | 2 | 6:2 | 8 |
6
|
4 | 2 | 9:8 | 7 |
7
|
4 | 1 | 6:6 | 5 |
8
|
4 | 1 | 4:4 | 5 |
9
|
4 | 1 | 6:6 | 5 |
10
|
4 | 1 | 8:7 | 4 |
11
|
4 | 1 | 4:5 | 4 |
12
|
4 | 1 | 4:9 | 4 |
13
|
4 | 1 | 6:6 | 3 |
14
|
4 | 0 | 7:8 | 3 |
15
|
4 | 1 | 5:11 | 3 |
16
|
4 | 0 | 2:4 | 2 |
17
|
4 | 0 | 4:7 | 2 |
18
|
4 | 0 | 1:5 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.