Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 20:8 | 19 |
2
|
8 | 5 | 19:5 | 17 |
3
|
9 | 4 | 20:7 | 16 |
4
|
8 | 4 | 14:8 | 14 |
5
|
8 | 4 | 6:9 | 13 |
6
|
9 | 2 | 14:11 | 10 |
7
|
9 | 3 | 11:16 | 10 |
8
|
9 | 2 | 7:20 | 9 |
9
|
8 | 1 | 7:25 | 4 |
10
|
8 | 0 | 3:12 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.