Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 22:9 | 15 |
2
|
5 | 4 | 13:4 | 13 |
3
|
5 | 3 | 8:2 | 11 |
4
|
5 | 3 | 15:9 | 10 |
5
|
5 | 3 | 11:9 | 9 |
6
|
5 | 2 | 11:13 | 6 |
7
|
5 | 2 | 5:11 | 6 |
8
|
5 | 1 | 6:10 | 5 |
9
|
5 | 1 | 5:8 | 4 |
10
|
5 | 1 | 6:10 | 4 |
11
|
5 | 0 | 8:15 | 1 |
12
|
5 | 0 | 6:16 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.