Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 41:6 | 34 |
2
|
11 | 8 | 38:25 | 25 |
3
|
11 | 7 | 29:24 | 23 |
4
|
11 | 5 | 29:20 | 19 |
5
|
12 | 5 | 20:24 | 16 |
6
|
10 | 4 | 13:16 | 15 |
7
|
11 | 3 | 14:21 | 12 |
8
|
12 | 3 | 23:28 | 11 |
9
|
11 | 3 | 20:25 | 11 |
10
|
11 | 3 | 16:22 | 10 |
11
|
11 | 2 | 9:28 | 7 |
12
|
11 | 1 | 15:28 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.