Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 34:6 | 28 |
2
|
10 | 8 | 38:23 | 25 |
3
|
9 | 6 | 25:16 | 20 |
4
|
9 | 4 | 22:15 | 15 |
5
|
10 | 5 | 19:22 | 15 |
6
|
9 | 3 | 12:16 | 12 |
7
|
9 | 3 | 12:18 | 11 |
8
|
9 | 3 | 12:15 | 10 |
9
|
10 | 3 | 18:22 | 10 |
10
|
9 | 2 | 7:23 | 6 |
11
|
9 | 1 | 14:23 | 5 |
12
|
9 | 0 | 12:26 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.