Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 24 | 76:21 | 77 |
2
|
31 | 22 | 65:26 | 71 |
3
|
31 | 19 | 68:26 | 62 |
4
|
31 | 16 | 57:31 | 53 |
5
|
31 | 13 | 54:44 | 44 |
6
|
31 | 11 | 37:50 | 41 |
7
|
31 | 11 | 48:53 | 40 |
8
|
31 | 9 | 39:54 | 37 |
9
|
31 | 9 | 38:40 | 36 |
10
|
31 | 8 | 35:52 | 30 |
11
|
31 | 8 | 37:55 | 30 |
12
|
31 | 0 | 15:117 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.