Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vrhnika 26 17 63:21 56
2 Sencur 26 16 47:27 54
3 Dob 26 15 54:29 50
4 Tolmin 26 14 47:33 45
5 Izola 26 12 53:39 42
6 Rudar T. 26 11 56:39 41
7 IB 1975 Ljubljana 26 11 35:44 36
8 Sobec Lesce 26 10 31:32 36
9 Skofja Loka 26 7 37:42 30
10 Ziri 26 7 30:52 27
11 Fama Vipava 26 6 28:42 26
12 Ljubljana Svoboda 26 6 30:52 23
13 Zidgrad Idrija 26 6 34:57 22
14 Bistrc 26 5 35:71 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
  • Rớt hạng