Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 29:11 | 36 |
2
|
17 | 8 | 27:18 | 27 |
3
|
17 | 7 | 23:21 | 25 |
4
|
17 | 7 | 19:24 | 25 |
5
|
17 | 6 | 28:24 | 24 |
6
|
17 | 6 | 16:21 | 22 |
7
|
17 | 4 | 13:17 | 19 |
8
|
17 | 4 | 17:24 | 18 |
9
|
17 | 3 | 17:22 | 16 |
10
|
16 | 3 | 16:23 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.