Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 47:14 | 44 |
2
|
18 | 14 | 42:18 | 43 |
3
|
18 | 10 | 34:20 | 35 |
4
|
18 | 9 | 36:29 | 30 |
5
|
18 | 8 | 36:27 | 26 |
6
|
18 | 8 | 24:25 | 26 |
7
|
18 | 8 | 22:28 | 26 |
8
|
18 | 7 | 27:26 | 24 |
9
|
18 | 6 | 20:23 | 23 |
10
|
18 | 6 | 26:32 | 23 |
11
|
18 | 6 | 31:38 | 21 |
12
|
18 | 5 | 15:23 | 19 |
13
|
18 | 5 | 20:31 | 19 |
14
|
18 | 4 | 17:29 | 16 |
15
|
18 | 2 | 28:43 | 15 |
16
|
18 | 3 | 20:39 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.