Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 69:33 | 45 |
2
|
20 | 12 | 38:22 | 42 |
3
|
20 | 12 | 51:29 | 41 |
4
|
20 | 11 | 54:40 | 35 |
5
|
20 | 9 | 52:38 | 32 |
6
|
19 | 8 | 42:39 | 30 |
7
|
20 | 8 | 53:41 | 27 |
8
|
20 | 7 | 38:47 | 27 |
9
|
20 | 8 | 33:44 | 27 |
10
|
19 | 4 | 32:42 | 18 |
11
|
20 | 3 | 38:55 | 18 |
12
|
20 | 5 | 35:56 | 18 |
13
|
20 | 4 | 29:40 | 17 |
14
|
19 | 1 | 16:54 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.