Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 18:11 | 22 |
2
|
8 | 7 | 14:5 | 21 |
3
|
9 | 6 | 26:6 | 20 |
4
|
8 | 5 | 17:7 | 17 |
5
|
9 | 4 | 15:8 | 15 |
6
|
9 | 4 | 16:13 | 13 |
7
|
8 | 3 | 12:10 | 12 |
8
|
9 | 3 | 12:13 | 12 |
9
|
8 | 4 | 11:15 | 12 |
10
|
9 | 3 | 14:17 | 10 |
11
|
9 | 2 | 5:18 | 7 |
12
|
9 | 1 | 13:21 | 5 |
13
|
9 | 1 | 5:20 | 4 |
14
|
9 | 0 | 5:19 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.