Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 28:20 | 28 |
2
|
14 | 8 | 28:17 | 27 |
3
|
13 | 8 | 23:9 | 26 |
4
|
13 | 6 | 21:14 | 22 |
5
|
14 | 6 | 22:19 | 22 |
6
|
14 | 6 | 23:22 | 22 |
7
|
14 | 5 | 26:22 | 20 |
8
|
13 | 6 | 24:25 | 20 |
9
|
14 | 6 | 21:23 | 20 |
10
|
13 | 4 | 20:18 | 16 |
11
|
14 | 4 | 26:26 | 16 |
12
|
14 | 4 | 18:18 | 16 |
13
|
14 | 3 | 13:20 | 14 |
14
|
13 | 1 | 15:20 | 11 |
15
|
13 | 3 | 15:30 | 10 |
16
|
14 | 3 | 11:31 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan (Thăng hạng)
- Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.