Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 45:15 | 51 |
2
|
23 | 12 | 44:33 | 41 |
3
|
23 | 10 | 32:24 | 39 |
4
|
23 | 11 | 39:30 | 38 |
5
|
23 | 9 | 37:32 | 35 |
6
|
23 | 9 | 36:35 | 35 |
7
|
23 | 9 | 31:25 | 34 |
8
|
23 | 9 | 38:30 | 33 |
9
|
23 | 10 | 34:34 | 33 |
10
|
23 | 8 | 36:44 | 29 |
11
|
23 | 7 | 30:41 | 26 |
12
|
23 | 6 | 29:33 | 25 |
13
|
23 | 4 | 27:33 | 23 |
14
|
23 | 5 | 24:34 | 23 |
15
|
23 | 5 | 36:44 | 22 |
16
|
23 | 5 | 16:47 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan (Thăng hạng)
- Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.