Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 52:10 | 41 |
2
|
15 | 13 | 35:6 | 40 |
3
|
15 | 11 | 37:8 | 36 |
4
|
15 | 11 | 49:12 | 33 |
5
|
15 | 7 | 23:12 | 26 |
6
|
15 | 7 | 20:17 | 25 |
7
|
15 | 7 | 18:14 | 24 |
8
|
15 | 5 | 23:18 | 18 |
9
|
15 | 4 | 18:22 | 17 |
10
|
15 | 4 | 14:28 | 15 |
11
|
15 | 4 | 13:27 | 15 |
12
|
15 | 4 | 12:26 | 13 |
13
|
15 | 3 | 12:27 | 13 |
14
|
15 | 4 | 13:33 | 13 |
15
|
15 | 2 | 9:37 | 7 |
16
|
15 | 1 | 9:60 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Brasileiro A2 Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Brasileiro A3 Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.