Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 18:3 | 21 |
2
|
7 | 5 | 22:7 | 16 |
3
|
7 | 4 | 17:8 | 15 |
4
|
7 | 4 | 11:4 | 15 |
5
|
7 | 3 | 10:7 | 11 |
6
|
6 | 3 | 7:5 | 11 |
7
|
7 | 3 | 9:9 | 11 |
8
|
7 | 2 | 14:14 | 10 |
9
|
6 | 2 | 5:5 | 8 |
10
|
7 | 2 | 9:11 | 8 |
11
|
7 | 2 | 8:12 | 8 |
12
|
7 | 2 | 8:14 | 8 |
13
|
7 | 1 | 9:7 | 7 |
14
|
7 | 1 | 5:8 | 5 |
15
|
7 | 1 | 7:15 | 4 |
16
|
7 | 1 | 5:15 | 4 |
17
|
7 | 1 | 3:16 | 4 |
18
|
7 | 0 | 3:10 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Liga Portugal (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga Portugal 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.