Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 15 | 48:29 | 54 |
2
|
28 | 15 | 39:21 | 54 |
3
|
28 | 16 | 40:23 | 53 |
4
|
28 | 12 | 47:34 | 44 |
5
|
28 | 11 | 41:27 | 43 |
6
|
28 | 10 | 31:25 | 41 |
7
|
28 | 11 | 42:30 | 41 |
8
|
28 | 10 | 33:34 | 37 |
9
|
28 | 10 | 36:45 | 36 |
10
|
28 | 9 | 40:39 | 36 |
11
|
28 | 9 | 34:44 | 34 |
12
|
28 | 8 | 36:49 | 32 |
13
|
28 | 7 | 32:44 | 29 |
14
|
28 | 8 | 36:45 | 29 |
15
|
28 | 6 | 28:31 | 28 |
16
|
28 | 2 | 24:67 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.