Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 23:11 | 25 |
2
|
12 | 8 | 17:9 | 25 |
3
|
12 | 7 | 18:9 | 24 |
4
|
12 | 5 | 24:15 | 21 |
5
|
11 | 6 | 16:11 | 20 |
6
|
12 | 5 | 21:19 | 18 |
7
|
12 | 4 | 20:19 | 17 |
8
|
12 | 5 | 14:17 | 17 |
9
|
12 | 5 | 14:18 | 16 |
10
|
12 | 4 | 17:17 | 15 |
11
|
12 | 4 | 16:18 | 14 |
12
|
12 | 2 | 10:8 | 13 |
13
|
11 | 4 | 17:22 | 13 |
14
|
12 | 2 | 8:15 | 11 |
15
|
12 | 3 | 13:22 | 11 |
16
|
11 | 2 | 12:18 | 9 |
17
|
11 | 2 | 14:21 | 9 |
18
|
11 | 0 | 10:15 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Ligue 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.