Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 20 | 60:32 | 67 |
2
|
33 | 15 | 48:31 | 59 |
3
|
33 | 17 | 54:38 | 57 |
4
|
33 | 16 | 44:36 | 57 |
5
|
33 | 14 | 43:38 | 55 |
6
|
33 | 13 | 48:32 | 53 |
7
|
33 | 15 | 48:37 | 52 |
8
|
33 | 14 | 40:30 | 50 |
9
|
33 | 12 | 45:57 | 45 |
10
|
33 | 11 | 51:42 | 43 |
11
|
33 | 10 | 42:48 | 40 |
12
|
33 | 7 | 32:39 | 36 |
13
|
33 | 9 | 33:47 | 36 |
14
|
33 | 8 | 37:44 | 34 |
15
|
33 | 8 | 32:50 | 34 |
16
|
33 | 5 | 28:47 | 29 |
17
|
33 | 5 | 23:37 | 28 |
18
|
33 | 6 | 37:60 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.