Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 41:12 | 59 |
2
|
26 | 14 | 28:15 | 50 |
3
|
26 | 14 | 32:14 | 49 |
4
|
26 | 13 | 32:24 | 44 |
5
|
26 | 12 | 28:15 | 43 |
6
|
26 | 12 | 37:27 | 42 |
7
|
26 | 9 | 28:31 | 33 |
8
|
26 | 8 | 21:34 | 31 |
9
|
26 | 5 | 19:22 | 29 |
10
|
26 | 6 | 20:27 | 27 |
11
|
26 | 7 | 23:38 | 27 |
12
|
26 | 6 | 16:24 | 26 |
13
|
26 | 4 | 20:31 | 20 |
14
|
26 | 4 | 12:43 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.