Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 36:4 | 24 |
2
|
8 | 7 | 28:3 | 21 |
3
|
8 | 6 | 31:11 | 18 |
4
|
8 | 5 | 36:7 | 16 |
5
|
8 | 5 | 20:8 | 15 |
6
|
8 | 4 | 10:10 | 13 |
7
|
8 | 4 | 16:9 | 12 |
8
|
8 | 2 | 8:27 | 7 |
9
|
8 | 2 | 4:33 | 7 |
10
|
8 | 2 | 14:26 | 6 |
11
|
8 | 1 | 4:26 | 3 |
12
|
8 | 0 | 1:44 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.