Main Trận Thắng H.Số Điểm
5 Cherno More 34 14 38:26 54
6 Lok. Plovdiv 34 13 34:36 52
7 Arda 34 13 35:32 48
8 Botev Plovdiv 34 12 43:43 43
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Levski Sofia 33 24 68:24 76
2 Ludogorets 33 18 59:23 63
3 CSKA Sofia 33 18 46:26 62
4 CSKA 1948 Sofia 33 19 52:34 62
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Botev Vratsa 34 10 30:31 44
10 Slavia Sofia 34 11 40:40 43
11 Lok. Sofia 34 10 48:44 43
12 Beroe 34 7 27:47 33
13 Spartak Varna 34 6 30:56 31
14 Septemvri Sofia 34 7 29:63 29
15 Dobrudzha 34 7 24:49 27
16 Montana 34 4 21:50 23
  • Parva Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Vtora liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.