Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 53:30 | 50 |
2
|
23 | 15 | 67:36 | 48 |
3
|
23 | 13 | 58:32 | 45 |
4
|
22 | 12 | 69:35 | 40 |
5
|
23 | 11 | 42:37 | 37 |
6
|
23 | 10 | 56:51 | 33 |
7
|
23 | 10 | 46:63 | 32 |
8
|
22 | 9 | 58:71 | 31 |
9
|
22 | 9 | 71:56 | 28 |
10
|
23 | 8 | 49:52 | 27 |
11
|
23 | 8 | 37:58 | 27 |
12
|
22 | 5 | 42:42 | 21 |
13
|
23 | 5 | 37:79 | 19 |
14
|
23 | 4 | 38:81 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.