Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 73:21 | 66 |
2
|
26 | 13 | 58:31 | 45 |
3
|
26 | 12 | 36:35 | 42 |
4
|
26 | 11 | 45:41 | 39 |
5
|
26 | 10 | 36:32 | 37 |
6
|
26 | 9 | 52:47 | 36 |
7
|
26 | 10 | 48:43 | 36 |
8
|
26 | 9 | 40:47 | 33 |
9
|
26 | 8 | 33:41 | 32 |
10
|
26 | 9 | 46:53 | 32 |
11
|
26 | 9 | 39:45 | 32 |
12
|
26 | 8 | 46:54 | 28 |
13
|
26 | 5 | 35:49 | 24 |
14
|
26 | 6 | 36:84 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.