Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 66:19 | 59 |
2
|
23 | 12 | 55:29 | 41 |
3
|
23 | 11 | 34:33 | 38 |
4
|
23 | 9 | 50:44 | 34 |
5
|
23 | 9 | 45:39 | 32 |
6
|
23 | 9 | 37:38 | 32 |
7
|
23 | 9 | 36:40 | 32 |
8
|
23 | 8 | 33:30 | 31 |
9
|
23 | 8 | 35:38 | 29 |
10
|
23 | 7 | 31:38 | 28 |
11
|
23 | 7 | 36:47 | 25 |
12
|
23 | 5 | 35:45 | 23 |
13
|
23 | 6 | 36:51 | 23 |
14
|
23 | 5 | 32:70 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.