Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 19:8 | 21 |
2
|
9 | 6 | 16:12 | 20 |
3
|
9 | 6 | 16:10 | 19 |
4
|
8 | 5 | 23:9 | 16 |
5
|
8 | 5 | 15:8 | 16 |
6
|
8 | 4 | 17:11 | 15 |
7
|
9 | 3 | 10:8 | 13 |
8
|
8 | 2 | 11:10 | 11 |
9
|
9 | 3 | 12:16 | 11 |
10
|
8 | 3 | 12:10 | 10 |
11
|
9 | 2 | 10:14 | 10 |
12
|
8 | 3 | 8:10 | 10 |
13
|
8 | 3 | 9:11 | 10 |
14
|
9 | 2 | 17:20 | 9 |
15
|
9 | 2 | 4:16 | 6 |
16
|
9 | 1 | 6:14 | 5 |
17
|
8 | 1 | 11:16 | 4 |
18
|
9 | 0 | 5:18 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2 (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Java United: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Isenmulang Kalteng: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)