Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 56:15 | 58 |
2
|
25 | 17 | 64:14 | 56 |
3
|
25 | 18 | 57:18 | 56 |
4
|
25 | 17 | 48:13 | 56 |
5
|
25 | 15 | 49:17 | 49 |
6
|
25 | 14 | 38:19 | 47 |
7
|
25 | 13 | 47:20 | 44 |
8
|
24 | 12 | 37:21 | 40 |
9
|
25 | 9 | 35:21 | 36 |
10
|
25 | 10 | 41:38 | 33 |
11
|
25 | 7 | 43:48 | 29 |
12
|
25 | 5 | 29:71 | 19 |
13
|
25 | 4 | 26:65 | 12 |
14
|
25 | 3 | 26:68 | 12 |
15
|
25 | 3 | 15:86 | 11 |
16
|
24 | 2 | 13:90 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.