Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 25 | 70:22 | 81 |
2
|
32 | 16 | 61:44 | 57 |
3
|
32 | 14 | 54:48 | 50 |
4
|
32 | 12 | 49:34 | 48 |
5
|
32 | 11 | 36:31 | 47 |
6
|
32 | 13 | 48:44 | 47 |
7
|
32 | 11 | 41:40 | 45 |
8
|
32 | 13 | 44:49 | 45 |
9
|
32 | 13 | 45:47 | 44 |
10
|
32 | 11 | 44:49 | 42 |
11
|
32 | 10 | 41:38 | 41 |
12
|
32 | 11 | 32:32 | 41 |
13
|
32 | 9 | 35:41 | 38 |
14
|
32 | 10 | 34:52 | 37 |
15
|
32 | 9 | 37:53 | 33 |
16
|
32 | 7 | 35:47 | 32 |
17
|
32 | 6 | 45:53 | 30 |
18
|
32 | 4 | 22:49 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Olbia: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)