Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 24 18 39:14 57
2 Jedinstvo SP 25 15 40:27 50
3 Zeleznicar Indjija 25 14 48:28 48
4 Hajduk Divos 24 13 37:20 44
5 Vrbas 25 11 34:29 38
6 Mladost Backi Jarak 25 10 41:32 37
7 Sloven Ruma 25 10 38:31 37
8 Dinamo Pancevo 25 10 27:40 34
9 Veternik 25 9 29:33 31
10 Backa 24 7 30:30 30
11 Sloboda DT 25 6 30:32 28
12 Omladinac NB 25 7 30:36 27
13 Sloga Conoplja 25 7 29:42 27
14 Mladost Omoljica 24 6 22:36 22
15 FK Indjija 25 4 23:33 21
16 Kikinda 25 3 17:51 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.