Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rustavi 24 12 30:20 42
2 Dinamo Batumi 24 11 39:32 40
3 Dinamo Tbilisi 23 10 36:27 38
4 Iberia 1999 22 11 32:25 37
5 Dila Gori 23 10 28:24 33
6 Torpedo Kutaisi 24 8 37:28 32
7 Samgurali 24 9 33:43 32
8 Gagra 24 6 23:31 27
9 Spaeri 24 5 32:37 24
10 Meshakhte Tkibuli 24 2 19:42 15
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2