Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 46:20 | 60 |
2
|
26 | 13 | 45:27 | 47 |
3
|
27 | 12 | 41:31 | 45 |
4
|
26 | 10 | 40:35 | 37 |
5
|
26 | 10 | 31:27 | 37 |
6
|
27 | 9 | 31:44 | 33 |
7
|
27 | 9 | 48:57 | 31 |
8
|
27 | 8 | 35:39 | 30 |
9
|
27 | 3 | 22:59 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 37:23 | 42 |
2
|
23 | 12 | 30:18 | 41 |
3
|
23 | 11 | 28:26 | 37 |
4
|
23 | 9 | 25:17 | 36 |
5
|
22 | 6 | 23:24 | 26 |
6
|
23 | 4 | 25:29 | 21 |
7
|
20 | 5 | 16:31 | 20 |
8
|
22 | 2 | 12:28 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.