Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 51:22 | 63 |
2
|
30 | 15 | 54:35 | 53 |
3
|
30 | 14 | 44:30 | 49 |
4
|
30 | 12 | 43:36 | 47 |
5
|
31 | 11 | 42:52 | 41 |
6
|
29 | 11 | 46:44 | 40 |
7
|
31 | 9 | 38:47 | 34 |
8
|
30 | 9 | 50:61 | 32 |
9
|
30 | 4 | 25:66 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 41:26 | 48 |
2
|
25 | 13 | 36:23 | 44 |
3
|
25 | 11 | 29:17 | 42 |
4
|
25 | 12 | 31:29 | 40 |
5
|
25 | 8 | 29:30 | 32 |
6
|
26 | 5 | 29:36 | 24 |
7
|
20 | 5 | 16:31 | 20 |
8
|
25 | 2 | 13:32 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.