Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 53:22 | 66 |
2
|
30 | 15 | 54:35 | 53 |
3
|
30 | 14 | 44:30 | 49 |
4
|
30 | 12 | 43:36 | 47 |
5
|
31 | 11 | 42:52 | 41 |
6
|
30 | 11 | 46:46 | 40 |
7
|
31 | 9 | 38:47 | 34 |
8
|
30 | 9 | 50:61 | 32 |
9
|
30 | 4 | 25:66 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 44:26 | 51 |
2
|
26 | 14 | 39:23 | 47 |
3
|
26 | 12 | 32:17 | 45 |
4
|
26 | 13 | 34:29 | 43 |
5
|
27 | 10 | 35:30 | 38 |
6
|
27 | 6 | 32:36 | 27 |
7
|
28 | 5 | 16:55 | 20 |
8
|
26 | 3 | 16:32 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.