Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 20 | 56:33 | 66 |
2
|
33 | 19 | 48:28 | 64 |
3
|
33 | 14 | 42:39 | 51 |
4
|
33 | 12 | 41:34 | 46 |
5
|
33 | 11 | 33:38 | 43 |
6
|
32 | 12 | 33:33 | 42 |
7
|
33 | 13 | 43:50 | 42 |
8
|
33 | 10 | 36:42 | 40 |
9
|
33 | 6 | 33:46 | 30 |
10
|
32 | 7 | 25:47 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.