Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 16 | 43:24 | 54 |
2
|
28 | 14 | 45:23 | 50 |
3
|
28 | 13 | 47:34 | 47 |
4
|
28 | 9 | 43:43 | 37 |
5
|
26 | 8 | 36:38 | 34 |
6
|
28 | 7 | 38:37 | 33 |
7
|
27 | 8 | 35:41 | 33 |
8
|
28 | 6 | 37:48 | 29 |
9
|
28 | 6 | 31:45 | 28 |
10
|
28 | 5 | 23:45 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.