Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 31:17 | 40 |
2
|
20 | 9 | 31:21 | 34 |
3
|
19 | 9 | 31:17 | 32 |
4
|
19 | 7 | 31:28 | 29 |
5
|
19 | 6 | 27:26 | 26 |
6
|
20 | 4 | 22:23 | 22 |
7
|
18 | 5 | 26:29 | 21 |
8
|
19 | 5 | 25:32 | 21 |
9
|
19 | 5 | 15:27 | 19 |
10
|
19 | 1 | 21:40 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.