Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 27:13 | 34 |
2
|
16 | 9 | 31:15 | 31 |
3
|
16 | 6 | 21:15 | 25 |
4
|
16 | 5 | 27:26 | 22 |
5
|
16 | 4 | 19:19 | 19 |
6
|
15 | 5 | 19:24 | 19 |
7
|
15 | 4 | 23:24 | 18 |
8
|
15 | 4 | 19:23 | 17 |
9
|
16 | 4 | 11:19 | 16 |
10
|
15 | 0 | 13:32 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.