Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 34:19 | 43 |
2
|
21 | 11 | 35:17 | 38 |
3
|
21 | 9 | 34:29 | 35 |
4
|
22 | 9 | 33:27 | 34 |
5
|
21 | 7 | 31:29 | 30 |
6
|
22 | 5 | 27:26 | 25 |
7
|
20 | 6 | 28:31 | 24 |
8
|
21 | 5 | 27:36 | 22 |
9
|
21 | 5 | 15:33 | 19 |
10
|
21 | 2 | 25:42 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.