Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 54:20 | 50 |
2
|
21 | 16 | 53:19 | 50 |
3
|
21 | 11 | 40:29 | 38 |
4
|
21 | 11 | 44:32 | 36 |
5
|
21 | 10 | 39:30 | 33 |
6
|
21 | 10 | 28:29 | 32 |
7
|
21 | 9 | 39:32 | 29 |
8
|
21 | 8 | 25:32 | 28 |
9
|
21 | 6 | 24:29 | 25 |
10
|
21 | 7 | 25:35 | 25 |
11
|
21 | 6 | 21:27 | 23 |
12
|
21 | 6 | 34:43 | 23 |
13
|
21 | 6 | 29:44 | 23 |
14
|
21 | 4 | 33:46 | 21 |
15
|
21 | 5 | 21:40 | 19 |
16
|
21 | 4 | 22:44 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.