Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 48:4 | 41 |
2
|
15 | 12 | 37:14 | 37 |
3
|
15 | 10 | 27:16 | 33 |
4
|
15 | 9 | 39:23 | 28 |
5
|
15 | 7 | 31:15 | 24 |
6
|
15 | 5 | 26:20 | 19 |
7
|
15 | 5 | 22:25 | 18 |
8
|
15 | 4 | 20:28 | 15 |
9
|
15 | 4 | 19:37 | 15 |
10
|
15 | 3 | 12:29 | 11 |
11
|
15 | 2 | 15:34 | 10 |
12
|
15 | 0 | 9:60 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.