Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 45:4 | 38 |
2
|
13 | 10 | 34:14 | 31 |
3
|
14 | 9 | 26:16 | 30 |
4
|
14 | 8 | 33:20 | 25 |
5
|
14 | 6 | 26:14 | 21 |
6
|
14 | 5 | 22:24 | 18 |
7
|
13 | 4 | 23:16 | 16 |
8
|
14 | 4 | 19:36 | 15 |
9
|
13 | 4 | 18:22 | 14 |
10
|
13 | 2 | 11:25 | 10 |
11
|
13 | 2 | 11:28 | 8 |
12
|
13 | 0 | 8:57 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.