Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 49:7 | 39 |
2
|
14 | 12 | 66:6 | 38 |
3
|
13 | 10 | 52:11 | 30 |
4
|
15 | 10 | 42:22 | 30 |
5
|
14 | 9 | 58:13 | 29 |
6
|
15 | 9 | 32:17 | 28 |
7
|
14 | 6 | 22:17 | 19 |
8
|
14 | 3 | 21:40 | 11 |
9
|
15 | 3 | 9:67 | 10 |
10
|
15 | 2 | 15:53 | 8 |
11
|
14 | 2 | 5:52 | 6 |
12
|
15 | 1 | 3:69 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.