Trận đấu
Bán kết
Tonga Nữ
0
American Samoa Nữ
3
Tahiti Nữ
0
Quần đảo Cook Nữ
1
Chung kết
American Samoa Nữ
4
Quần đảo Cook Nữ
0
Bán kết
New Zealand Nữ
5
Fiji Nữ
0
Papua New Guinea Nữ
1
American Samoa Nữ
0
Chung kết
New Zealand Nữ
1
Papua New Guinea Nữ
0
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 6:3 | 8 |
2
|
4 | 2 | 3:2 | 7 |
3
|
4 | 1 | 7:2 | 5 |
4
|
4 | 0 | 1:10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 7:5 | 8 |
2
|
4 | 2 | 8:5 | 7 |
3
|
4 | 2 | 6:6 | 6 |
4
|
4 | 0 | 5:10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 10:1 | 12 |
2
|
4 | 3 | 11:2 | 9 |
3
|
4 | 1 | 1:6 | 3 |
4
|
4 | 0 | 2:15 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 14:1 | 10 |
2
|
4 | 3 | 9:6 | 9 |
3
|
4 | 1 | 3:13 | 3 |
4
|
4 | 0 | 1:7 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 16:4 | 10 |
2
|
4 | 3 | 13:3 | 10 |
3
|
4 | 1 | 3:11 | 3 |
4
|
4 | 0 | 3:17 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 10:3 | 10 |
2
|
4 | 2 | 6:4 | 7 |
3
|
4 | 2 | 8:5 | 6 |
4
|
4 | 0 | 3:15 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:1 | 12 |
2
|
4 | 3 | 8:5 | 9 |
3
|
4 | 1 | 6:12 | 3 |
4
|
4 | 0 | 3:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 13:1 | 8 |
2
|
4 | 2 | 9:1 | 8 |
3
|
4 | 2 | 9:9 | 6 |
4
|
4 | 0 | 1:21 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 22:4 | 9 |
2
|
4 | 2 | 5:5 | 7 |
3
|
4 | 2 | 9:3 | 7 |
4
|
4 | 0 | 3:27 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 12:2 | 12 |
2
|
4 | 3 | 11:1 | 9 |
3
|
4 | 1 | 7:6 | 3 |
4
|
4 | 0 | 0:21 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 13:0 | 10 |
2
|
4 | 3 | 7:2 | 9 |
3
|
4 | 1 | 3:14 | 3 |
4
|
4 | 0 | 1:8 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 8:2 | 9 |
2
|
3 | 1 | 3:5 | 3 |
3
|
2 | 0 | 0:4 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 5 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 8:0 | 9 |
2
|
2 | 0 | 0:1 | 1 |
3
|
3 | 0 | 0:7 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 6 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 4:1 | 6 |
2
|
3 | 2 | 4:1 | 6 |
3
|
2 | 0 | 0:6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 4:1 | 6 |
2
|
3 | 1 | 3:4 | 4 |
3
|
2 | 1 | 2:1 | 3 |
4
|
2 | 1 | 1:1 | 3 |
5
|
3 | 1 | 3:5 | 3 |
6
|
2 | 0 | 0:1 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 19:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 2:3 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:10 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Giai đoạn 3)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 10:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 6:1 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:10 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:8 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Giai đoạn 3)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.