Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 17 | 70:37 | 60 |
2
|
32 | 15 | 47:36 | 54 |
3
|
32 | 15 | 50:37 | 53 |
4
|
32 | 14 | 56:53 | 50 |
5
|
32 | 13 | 45:40 | 49 |
6
|
32 | 13 | 47:41 | 47 |
7
|
32 | 13 | 43:38 | 47 |
8
|
32 | 12 | 37:40 | 46 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligat ha'Al
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
32 | 11 | 51:50 | 41 |
10
|
32 | 11 | 33:38 | 41 |
11
|
32 | 9 | 33:52 | 37 |
12
|
32 | 8 | 36:42 | 35 |
13
|
32 | 7 | 36:43 | 35 |
14
|
32 | 7 | 40:49 | 35 |
15
|
32 | 8 | 31:42 | 34 |
16
|
32 | 5 | 34:51 | 26 |
- Leumit League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.