Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 31:3 | 21 |
2
|
7 | 4 | 21:4 | 15 |
3
|
7 | 4 | 12:1 | 15 |
4
|
7 | 3 | 13:4 | 12 |
5
|
7 | 3 | 11:9 | 11 |
6
|
7 | 2 | 6:10 | 7 |
7
|
7 | 2 | 11:17 | 7 |
8
|
7 | 1 | 7:30 | 5 |
9
|
7 | 1 | 6:15 | 4 |
10
|
7 | 0 | 4:29 | 0 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.